NETVT01
265.000đ
/ tháng- 01 modem WiFi 6
- 01 camera trong nhà; cloud lưu trữ 24 giờ
- Truyền hình TV360
- Phí hòa mạng: 300.000đ
- Cước đã gồm VAT
- Trả trước 12 tháng: được tặng 01 tháng sử dụng
- Hà Nội/TP.HCM: giá nội thành; ngoại thành chọn Tỉnh/thành khác
Bảng giá Internet Viettel
Chọn gói Internet Viettel theo nhu cầu sử dụng và khu vực lắp đặt.
Gói cước từ 195.000đ / tháng
Khám phá gói cước →Kết nối & tiện ích trong một gói
Internet, camera và TV360 cùng đồng hành với gia đình. Chọn combo phù hợp để tận hưởng nhiều tiện ích hơn.
265.000đ
/ tháng285.000đ
/ thángVừa nhu cầu, vừa chi phí
Kết nối cho học tập, làm việc và giải trí hằng ngày. Dễ dàng chọn tốc độ và thiết bị phù hợp với không gian sống.
235.000đ
/ tháng265.000đ
/ tháng255.000đ
/ thángMang giải trí về nhà
Internet kết hợp truyền hình TV360, dành cho những buổi xem phim, theo dõi thể thao và sum họp bên gia đình.
255.000đ
/ tháng285.000đ
/ tháng275.000đ
/ thángKết nối với những điều bạn quan tâm
Internet tốc độ cao, thiết bị WiFi và Camera trong cùng gói cước. Chọn khu vực để xem đúng mức cước tháng.
255.000đ
/ tháng285.000đ
/ tháng275.000đ
/ tháng309.000đ
/ thángMở rộng kết nối khắp ngôi nhà
Các gói có nhiều thiết bị Mesh WiFi giúp mở rộng vùng phủ cho nhà nhiều phòng, nhiều tầng và gia đình đông người.
289.000đ
/ tháng359.000đ
/ thángTốc độ cho nhu cầu cao
Trải nghiệm đường truyền 1 Gbps đối xứng cho công việc, sáng tạo nội dung và giải trí. Xem khu vực áp dụng trong từng gói.
Bắt đầu thật dễ dàng
Chọn khu vực, gói cước và gửi địa chỉ bạn muốn lắp đặt.
Nhân viên trao đổi nhu cầu, xác nhận khả năng cung cấp và các khoản phí.
Thống nhất lịch phù hợp, lắp thiết bị và kiểm tra kết nối trước khi bàn giao.
Giải đáp trước khi lắp
Một vài thông tin giúp bạn chọn gói và chuẩn bị cho kết nối mới.
Tôi cần tư vấn thêmHãy cân nhắc số người dùng, thiết bị kết nối, diện tích và nhu cầu học tập, làm việc hoặc giải trí. Đối chiếu tốc độ và tiện ích của từng gói, hoặc để lại thông tin để được tư vấn.
Mỗi gói có thể có mức cước và phạm vi cung cấp khác nhau theo khu vực. Chọn Nội thành Hà Nội / TP.HCM hoặc tỉnh thành khác ngay trong từng thẻ gói cước để xem giá tương ứng; địa chỉ cụ thể sẽ được kiểm tra khi tư vấn.
Giá theo khu vực là cước tháng. Hãy xem ghi chú trong tiện ích của gói về phí hòa mạng, thuế và thiết bị. Nhân viên sẽ xác nhận tổng chi phí và điều kiện trước khi bạn quyết định đăng ký.
Lịch lắp phụ thuộc vào hạ tầng và địa chỉ của bạn. Sau khi nhận yêu cầu, nhân viên sẽ kiểm tra và trao đổi lịch phù hợp, không xác nhận thời gian chỉ dựa trên lựa chọn khu vực.
Bảng giá tổng hợp từ các trang chi tiết gói Internet ViettelUp, đối chiếu ngày 13/09/2026. Cước tháng, thiết bị, phí hòa mạng và điều kiện được ghi riêng trong từng gói. Giá và khả năng lắp đặt được xác nhận theo địa chỉ khi tư vấn.